Trong gia công cơ khí, kích thước đúng chưa đủ để đánh giá một chi tiết đạt yêu cầu. Chất lượng bề mặt sau tiện, phay, mài hoặc đánh bóng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát, độ kín, khả năng lắp ghép và tuổi thọ sản phẩm. Thiết bị đo độ nhám bề mặt được sử dụng để xác định các thông số đặc trưng của bề mặt, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng gia công một cách định lượng.
Thiết bị đo độ nhám bề mặt là gì?
Thiết bị đo độ nhám bề mặt là dụng cụ đo chuyên dùng để đánh giá những sai lệch vi mô trên bề mặt chi tiết so với đường hoặc mặt tham chiếu.
Trong thực tế, bề mặt kim loại sau gia công không hoàn toàn bằng phẳng. Dưới độ phóng đại thích hợp có thể quan sát thấy các đỉnh và đáy nhỏ hình thành bởi quá trình cắt gọt. Máy đo độ nhám ghi nhận biên dạng này và xử lý thành các thông số phục vụ đánh giá chất lượng.
Các chỉ tiêu thường gặp bao gồm Ra, Rz, Rq và nhiều tham số khác tùy theo tiêu chuẩn đo được áp dụng.
Thiết bị đo độ nhám bề mặt hoạt động như thế nào?
Loại thiết bị đo độ nhám bề mặt tiếp xúc thường sử dụng một đầu dò có mũi kim rất nhỏ di chuyển dọc theo bề mặt chi tiết. Xem thêm: máy nước nóng công nghiệp
Khi đầu dò đi qua các đỉnh và đáy của bề mặt, chuyển động theo phương thẳng đứng của kim được cảm biến ghi nhận. Tín hiệu này sau đó được chuyển đổi thành dữ liệu biên dạng và xử lý bằng phần mềm.
Từ dữ liệu thu được, thiết bị tính toán các thông số độ nhám theo chiều dài lấy mẫu và điều kiện lọc được thiết lập.
Trong đó, Ra là một trong những thông số được sử dụng phổ biến nhất, thể hiện giá trị trung bình số học của độ lệch biên dạng so với đường trung bình.
Thiết bị đo độ nhám bề mặt được sử dụng ở đâu?
Thiết bị đo độ nhám bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong gia công CNC, sản xuất ô tô, khuôn mẫu, hàng không, vòng bi, trục, bánh răng và các linh kiện cơ khí chính xác.
Ví dụ, bề mặt trục lắp với ổ bi cần độ nhám phù hợp để đảm bảo khả năng làm việc và hạn chế mài mòn. Các bề mặt làm kín cũng cần được kiểm soát bởi độ nhám không phù hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ dầu hoặc làm kín.
Thiết bị còn được sử dụng để đánh giá chất lượng sau các công đoạn tiện, phay, mài, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt.
Những thông số cần quan tâm khi đo độ nhám
Khi sử dụng thiết bị đo độ nhám bề mặt, không nên chỉ đọc giá trị Ra mà bỏ qua điều kiện đo.
Chiều dài lấy mẫu, chiều dài đánh giá, bộ lọc cutoff, hướng đo và vị trí đo đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Hướng đầu dò thường cần được lựa chọn phù hợp với vân gia công trên bề mặt.
Ngoài ra, bán kính đầu kim, lực đo và phạm vi đo cũng cần phù hợp với đặc điểm của chi tiết.
Cách lựa chọn thiết bị đo độ nhám bề mặt
Khi lựa chọn thiết bị đo biên dạng, cần xác định loại chi tiết, phạm vi độ nhám, kích thước khu vực cần đo và các thông số phải đánh giá.
Với nhu cầu kiểm tra nhanh tại xưởng, máy đo độ nhám cầm tay có thể đáp ứng tốt. Đối với phòng đo hoặc các yêu cầu phân tích biên dạng chuyên sâu, hệ thống đo có bàn gá và phần mềm phân tích sẽ phù hợp hơn.
Lựa chọn đúng thiết bị đo độ nhám bề mặt giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng gia công, phát hiện bất thường của quá trình và đảm bảo bề mặt chi tiết đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.
Sản phẩm liên quan