Các loại dầu thủy lực phổ biến

1. Phân loại dầu thủy lực theo cấp độ nhớt

Theo tiêu chuẩn ISO VG (International Standards Organization Viscosity Grade), dầu thủy lực được chia theo độ nhớt tại 40°C:

  • ISO VG 22 – dùng cho thiết bị tốc độ cao, yêu cầu độ nhớt thấp.
  • ISO VG 32 – phổ biến trong máy CNC, robot, hệ thống servo.
  • ISO VG 46 – dùng trong máy ép, máy công trình, thiết bị tải nặng.
  • ISO VG 68 – dầu thủy lực 68 dùng cho máy cẩu, thang máy, máy đào, môi trường nhiệt cao.

Lựa chọn độ nhớt chính xác là yếu tố bắt buộc để đảm bảo bơm thủy lực hoạt động đúng thiết kế, tránh hiện tượng cavitation hoặc tổn thất áp suất.

2. Các loại dầu thủy lực phổ biến

2.1. Dầu thủy lực chống mài mòn – AW (Anti-Wear)

Loại sử dụng phụ gia kẽm (Zinc) hoặc không kẽm (Zinc-free/ZF).

Ưu điểm:

  • Bảo vệ bơm cánh gạt, bơm piston.
  • Giảm mài mòn khi máy hoạt động liên tục.

2.2. Dầu thủy lực chịu cực áp – EP

Dùng cho thiết bị làm việc ở áp suất cao.

Ưu điểm:

  • Chịu tải lớn.
  • Giảm sự hỏng hóc khi va đập mạnh trong hệ thống.

2.3. Dầu thủy lực chống cháy (HFDR, HFC)

Dùng cho môi trường nguy hiểm: lò nung, nhà máy thép, đúc nhựa.

Đặc điểm dầu thủy lực chống cháy:

  • Không bắt lửa hoặc khó cháy.
  • An toàn cho công nhân và thiết bị.

2.4. Dầu thủy lực phân hủy sinh học

Phù hợp với thiết bị trong ngành môi trường, nông nghiệp, thủy điện.

Ưu điểm:

  • Thân thiện sinh thái.
  • An toàn khi rò rỉ ra đất hoặc nước.
0/5 (0 Reviews)

Sản phẩm liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *